Vào thẳng nội dung chính

Cơ thể người

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC SỨC KHỎE
KHOA Y
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Đề Cương Chi Tiết Học Phần
Course Syllabus

1. Thông tin về học phần (Course information)

1.1. Thông tin tổng quan (General information)

Tên học phần(Course title) Cơ Thể Người (Anatomy and Physiology of Human Body)
Mã môn học(Course ID) YC034
Số tín chỉ(Credits) 06
Học kỳ áp dụng(Applied semester) 03
Phương thức giảng dạy ✅ Học tập trực tuyến (MOOC)
Khối kiến thức ✅ Kiến thức giáo dục đại cương (General education)
Đơn vị phụ trách Bộ môn Giải phẫu học – Phôi thai học, Khoa Y, Trường Đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TP.HCM
Trưởng bộ môn TS.BS. Lê Quang Tuyền
Điện thoại 0903810032
Email lqtuyen@uhsvnu.edu.vn  |  tuyenlq2000@gmail.com
Địa chỉ Nhà Giải phẫu, kế bên Tòa nhà hành chính YA1, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Khu Đô thị ĐHQG-HCM, P. Đông Hòa, TP. Dĩ An, Bình Dương

Tổ chức học phần (Course format)

Hình thức học tập(Teaching/study type) Số giờ(Hours) Số tín chỉ(Credits) Ghi chú(Notes)
Bài đọc và video (Reading and Videos) 15 1,0 Giờ tự học
Video bài giảng (Lecturer recorded videos) 20 1,4 Rút gọn để phù hợp thời gian
Thảo luận (Discussions) 10 0,7 Cải thiện kỹ năng giao tiếp
Bài tập hàng tuần (Module assignments) 25 1,8 Tăng cường khả năng thực hành
Kiểm tra giữa khóa (Mid-course assessment) 5 0,3 Đánh giá kỹ năng giữa kỳ
Kiểm tra cuối khóa (End-of-course assessment) 15 1,2 Thời gian chuẩn bị và đánh giá
Tổng cộng (Total) 90 6

Điều kiện tiên quyết

Không có học phần tiên quyết hoặc song hành.

1.2. Tỷ lệ đánh giá (Evaluation form & Ratio)

Hình thức đánh giá Tỷ lệ(Ratio) Hình thức(Form) Thời gian (phút)
Hoàn thành bài đọc và video (Reading & Videos) 0% Tự học
Hoàn thành video bài giảng 20% Xem video và hoàn thành tất cả bài tập H5P của mỗi video (điểm trung bình tất cả video) 1.350
Tham gia thảo luận (Discussions) 10% Hoàn thành bài tập thảo luận ở mỗi module (điểm trung bình tất cả module) 225
Bài tập hàng tuần (Module assignments) 20% Trắc nghiệm, trả lời câu hỏi ngắn, điền vào chỗ trống (điểm trung bình tất cả module) 525
Kiểm tra giữa khóa 20% Trắc nghiệm, trả lời câu hỏi ngắn, điền vào chỗ trống 60
Kiểm tra cuối khóa 30% Trắc nghiệm, trả lời câu hỏi ngắn, điền vào chỗ trống 90
Tổng cộng 100% 2.250

2. Tổng quan học phần (Course description)

Học phần "Cơ Thể Người" theo hình thức MOOC cung cấp kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về cấu trúc và chức năng cơ thể con người, từ cấp độ tế bào, mô đến các hệ cơ quan. Người học sẽ hiểu cách các hệ cơ quan phối hợp để duy trì cân bằng nội môi, khám phá các cơ chế sinh học quan trọng như trao đổi chất, tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, bài tiết, và sinh sản.

Học phần được triển khai qua video bài giảng, bài tập tương tác, thảo luận trực tuyến, và thực hành mô phỏng, giúp người học dễ dàng tiếp cận và tự do lựa chọn thời gian học tập. Đây là học phần lý tưởng cho sinh viên khoa học sức khỏe, giáo viên sinh học và những người yêu thích khám phá về cơ thể người, đồng thời xây dựng nền tảng vững chắc cho nghiên cứu hoặc ứng dụng trong y học, giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

3. Giáo trình và tài liệu học tập (Course materials)

3.1. Giáo trình chính

  1. Nguyễn Quang Quyền (1990). Bài giảng và câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu học. NXB Y học.
  2. Phạm Đình Lựu (2003). Sinh lý học Y khoa. NXB Y học.
  3. Đỗ Đình Hồ (2003). Hóa sinh Y học. NXB Y học.
  4. Vụ Khoa học và Đào tạo, Charles W. Kim & Lê Văn Phủng (2004). Vi sinh vật Y học. NXB Y dược TP. HCM.
  5. Trần Vinh Hiển (2004). Ký sinh trùng Y học. NXB Y dược TP. HCM.

3.2. Tài liệu bổ sung

  • Giải phẫu học người: Atlas giải phẫu Netter (Frank H. Netter, 7th Edition).
  • Mô phôi học: Nguyễn Quang Quyền (2006). Mô phôi học căn bản. NXB Y học.
  • Giải phẫu bệnh học: Trần Văn Bé (2010). Giải phẫu bệnh học cơ bản. NXB Y học.

3.3. Tài liệu trực tuyến và công cụ hỗ trợ

  • Hệ thống MOOC: video bài giảng, bài tập tương tác, tài liệu tải xuống.
  • Phần mềm mô phỏng: Hỗ trợ thực hành các cơ chế hoạt động sinh học và giải phẫu.
  • Tài liệu minh họa: Hình ảnh và video từ Coursera, edX và các nền tảng học thuật.

3.4. Nguồn nghiên cứu mở rộng

  • Bài báo và nghiên cứu khoa học về giải phẫu, sinh lý học, vi sinh, mô phôi và bệnh học.
  • Sách tham khảo chuyên sâu về các hệ cơ quan và chức năng trong cơ thể.

4. Mục tiêu và kết quả học tập mong đợi (Goals and Learning outcomes)

4.1. Mục tiêu môn học (Goals – G)

Mục tiêu Mô tả(Description) Mã CĐR (PLO) Ghi chú
G1 Mô tả được các nguyên tắc giải phẫu học đại cương và đối tượng nghiên cứu. PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 Cấu trúc và nguyên lý giải phẫu
G2 Nắm được các cấu trúc giải phẫu căn bản ở các hệ cơ quan và định khu cơ thể. PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 Bao gồm định hướng không gian 3D
G3 Giải thích được mối tương quan hữu cơ giữa hình thái và chức năng của các hệ cơ quan trong cơ thể. PLO1, PLO2, PLO3, PLO13, PLO14 Kết hợp giải phẫu và sinh lý
G4 Trình bày được các mức độ tổ chức cấu trúc của cơ thể người và nguyên lý hằng định nội môi. PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 Phối hợp hoạt động giữa các hệ
G5 Trình bày được tương tác của cơ thể người với vi sinh vật và môi trường xung quanh. PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 Vi sinh học và y học ứng dụng
G6 Trình bày được chức năng của tế bào, mô, cơ quan và cơ chế điều hòa hoạt động của cơ thể. PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 Sinh học tế bào và sinh lý học
G7 Mô tả sự phát triển và hình thành phôi thai học. PLO1, PLO2, PLO13, PLO14, PLO15 Dị tật bẩm sinh và giải phẫu
G8 Thực hiện an toàn và đúng kỹ thuật: pha thuốc, tiêm thuốc, truyền dịch, đo huyết áp. PLO4, PLO7, PLO13, PLO14 Kỹ năng thực hành lâm sàng
G9 Thực hiện đúng nguyên tắc và kỹ năng khám lâm sàng cơ bản. PLO3, PLO4, PLO13, PLO15 Ứng dụng y học lâm sàng

4.2. Chuẩn đầu ra từng module (Module Learning Outcomes – MLO)

Module Chuẩn đầu ra(MLO) Hoạt động đánh giá
Module 1 Giới thiệu về giải phẫu học và cơ thể người MLO1: Trình bày được các nguyên tắc cơ bản của giải phẫu học và định khu cơ thể.
  • Bài tập trong bài đọc
  • Xem video và trả lời câu hỏi
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Bài thảo luận
Module 2 Giải phẫu định khu các vùng cơ thể MLO1: Trình bày vị trí và cấu trúc các vùng cơ thể (đầu, cổ, ngực, bụng, chậu, chi).
MLO2: Hiểu chức năng từng vùng và mối liên hệ giữa chúng.
  • Đọc tài liệu
  • Thực hành định khu qua mô phỏng
  • Thảo luận nhóm
Module 3 Giải phẫu hệ xương và cơ MLO1: Mô tả cấu trúc và chức năng của các xương và khớp.
MLO2: Hiểu cơ chế vận động của hệ cơ xương.
  • Câu hỏi tương tác trong video
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Thực hành mô phỏng vận động
Module 4 Giải phẫu tim mạch – thần kinh Trình bày cấu trúc hệ tim mạch và thần kinh (trung ương, ngoại vi); phân tích cơ chế dẫn truyền thần kinh; ứng dụng nhận diện bất thường cấu trúc liên quan đến bệnh lý.
  • Đọc tài liệu
  • Câu hỏi sau video
  • Thực hành mô phỏng dẫn truyền
  • Thảo luận nhóm
Module 5 Giải phẫu sinh dục, tiết niệu, giác quan Trình bày cấu trúc hệ sinh dục, tiết niệu; mô tả 5 giác quan; phân tích liên kết cấu trúc – chức năng; giải thích cơ sở giải phẫu của các rối loạn thường gặp.
  • Bài tập trong bài đọc
  • Thực hành mô phỏng mạch máu
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Thảo luận nhóm
Module 6 Giải phẫu tiêu hoá – hô hấp Mô tả cấu trúc hệ tiêu hoá và hô hấp; phân tích cơ chế tiêu hoá, hấp thu, trao đổi khí; ứng dụng vào phân tích tình huống lâm sàng.
  • Bài tập sau video
  • Thực hành mô phỏng trao đổi khí
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Thảo luận bệnh lý hô hấp
Module 7 Đại cương sinh lý học – sinh lý tế bào Trình bày cấu trúc tế bào và mô liên quan sinh lý; phân tích cơ chế điều hòa nội môi; giải thích các rối loạn tiêu hóa qua liên hệ cấu trúc – chức năng.
  • Bài tập tình huống
  • Thực hành phân tích rối loạn tiêu hóa
  • Thảo luận vai trò dinh dưỡng
  • Bài tập trắc nghiệm
Module 8 Sinh lý thần kinh đại cương Phân tích cơ chế dẫn truyền thần kinh và điều hòa hoạt động thần kinh; giải thích mối liên hệ giữa chức năng thần kinh và biểu hiện bệnh lý.
  • Đọc tài liệu
  • Thực hành mô phỏng lọc máu
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Thảo luận nhóm
Module 9 Sinh lý nội tiết – sinh sản Trình bày cấu trúc và vai trò của các tuyến nội tiết; phân tích vai trò của hormone trong chu kỳ sinh sản; giải thích rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến sinh sản.
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Thực hành mô phỏng thụ tinh
  • Thảo luận sức khỏe sinh sản
Module 10 Sinh lý tim mạch – hô hấp Mô tả cấu trúc và cơ chế hoạt động của hệ tuần hoàn và hô hấp; phân tích tương quan giải phẫu – sinh lý; giải thích các rối loạn tim mạch, hô hấp phổ biến.
  • Bài tập sau video
  • Thực hành phân tích cơ chế giác quan
  • Thảo luận rối loạn giác quan
Module 11 Sinh lý tiết niệu Mô tả cấu trúc và sinh lý của thận, niệu quản, bàng quang; phân tích cơ chế lọc máu và bài tiết; giải thích vai trò tiết niệu trong điều hòa dịch cơ thể.
  • Câu hỏi tương tác trong video
  • Thực hành phân tích rối loạn nội tiết
  • Thảo luận ứng dụng y học
Module 12 Sinh lý tiêu hoá – gan mật Trình bày quá trình tiêu hóa, hấp thu và chuyển hóa chất dinh dưỡng; phân tích vai trò gan và hệ mật; giải thích các rối loạn gan mật trong lâm sàng.
  • Đọc tài liệu
  • Thực hành mô phỏng phát triển phôi
  • Thảo luận dị tật bẩm sinh
  • Bài tập trắc nghiệm
Module 13 Tương tác giữa cơ thể người và vi sinh vật Mô tả vai trò của vi sinh vật thường trú; phân tích cơ chế miễn dịch tự nhiên và thích ứng; giải thích quan hệ cân bằng vi sinh và nguy cơ bệnh lý.
  • Thực hành mô phỏng phản ứng miễn dịch
  • Bài tập phân tích tình huống nhiễm khuẩn
  • Thảo luận nhóm
Module 14 Đại cương chuyển hoá Trình bày cấu trúc và chức năng bào quan liên quan đến chuyển hóa; phân tích chuyển hóa glucid, lipid, protid; giải thích hậu quả của mất cân bằng chuyển hóa.
  • Câu hỏi tương tác trong video
  • Thực hành mô phỏng phân bào
  • Thảo luận nhóm
Module 15 Đại cương mô học – giải phẫu bệnh Nhận diện và phân biệt mô bình thường và mô bệnh lý qua hình ảnh vi thể; phân tích đặc điểm mô học của bệnh lý thường gặp; giải thích liên hệ tổn thương mô và biểu hiện lâm sàng.
  • Thực hành phân tích mô bệnh lý qua ảnh vi thể
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Thảo luận bệnh lý phổ biến
Module 16 Đại cương phôi thai học Trình bày các giai đoạn phát triển phôi từ thụ tinh đến thai nhi; phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bình thường; giải thích cơ chế hình thành dị tật bẩm sinh.
  • Thực hành phân tích mô bệnh lý
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Thảo luận bệnh lý phổ biến

5. Điều kiện dự thi (Requirement for taking the final exam)

Điều kiện Nội dung yêu cầu
5.1 Hoàn thành bài đọc và bài giảng: Sinh viên phải hoàn thành 100% tất cả bài đọc, video bài giảng và video tương tác trong suốt học phần.
5.2 Thảo luận và bài tập: Hoàn thành ít nhất 70% thảo luận nhóm và các bài tập của từng module.
5.3 Thời hạn nộp bài: Lưu ý thời hạn nộp bài trong mỗi module. Bài tập nộp muộn sẽ không được chấp nhận, trừ khi có lý do chính đáng được giảng viên phê duyệt trước ngày đến hạn.
5.4 Hình phạt nộp muộn: Nếu được phê duyệt nộp muộn, mỗi ngày chậm trễ bị trừ 2 điểm từ điểm bài tập tương ứng.

6. Nội dung chi tiết của học phần (Course content)

Ký hiệu: MLO – Chuẩn đầu ra module  |  Read – Bài đọc và video  |  Q – Câu hỏi đọc hiểu  |  Lec – Video bài giảng  |  Discuss – Thảo luận
Module Tên module và nội dung Hoạt động dạy và học Hoạt động đánh giá
PHẦN 1 – GIẢI PHẪU HỌC
1 Giới thiệu về giải phẫu học và cơ thể người
  • Đọc tài liệu giới thiệu
  • Xem video bài giảng
  • Thảo luận nhóm về vai trò giải phẫu học
  • Hoàn thành bài trắc nghiệm
  • Trả lời câu hỏi ngắn
2 Giải phẫu định khu các vùng cơ thể
  • Đọc tài liệu các vùng cơ thể
  • Thực hành định khu trên mô hình
  • Thực hành định khu
  • Bài tập trắc nghiệm
3 Giải phẫu hệ xương và cơ
  • Xem video bài giảng về hệ xương
  • Phân tích mô hình cơ học
  • Bài tập sau video
  • Thảo luận về vai trò hệ cơ
4 Giải phẫu tim mạch – thần kinh
  • Đọc tài liệu cấu trúc hệ tim mạch và thần kinh
  • Xem video về não bộ, tuỷ sống, tim và hệ mạch
  • Thực hành mô phỏng dẫn truyền thần kinh và tuần hoàn máu
  • Thảo luận nhóm về biểu hiện lâm sàng bệnh lý thần kinh – tim mạch
  • Hoàn thành bài tập mô phỏng
  • Tham gia thảo luận
5 Giải phẫu sinh dục, tiết niệu, giác quan
  • Xem video và đọc tài liệu về hệ sinh dục (nam – nữ), tiết niệu và 5 giác quan
  • Thực hành nhận diện cấu trúc trên mô hình 3D/mô phỏng
  • Phân tích hình ảnh minh họa giải phẫu (mắt, tai, lưỡi, mũi, da)
  • Thảo luận nhóm về vai trò giải phẫu trong chức năng sinh sản và cảm giác
  • Thực hành phân tích mạch máu
  • Hoàn thành bài tập
6 Giải phẫu tiêu hoá – hô hấp
  • Đọc tài liệu và xem video về cấu trúc từ miệng → hậu môn và mũi → phế nang
  • Thực hành mô phỏng đường đi không khí và thức ăn
  • Phân tích mối quan hệ cấu trúc – chức năng (tiêu hoá cơ học, trao đổi khí)
  • Thảo luận nhóm về rối loạn tiêu hoá và hô hấp
  • Bài tập sau video
  • Thảo luận nhóm
PHẦN 2 – SINH LÝ HỌC
7 Đại cương sinh lý học – sinh lý tế bào
  • Đọc tài liệu nền tảng về cấu trúc và chức năng tế bào, mô
  • Xem video về trao đổi chất ở cấp độ tế bào
  • Thực hành mô phỏng cơ chế điều hòa nội môi tế bào
  • Thảo luận nhóm về vai trò sinh lý tế bào trong cân bằng nội môi
  • Hoàn thành bài tập tình huống
  • Thảo luận vai trò dinh dưỡng
8 Sinh lý thần kinh đại cương
  • Xem video về cấu trúc và chức năng hệ thần kinh
  • Thực hành mô phỏng dẫn truyền xung thần kinh
  • Đọc tài liệu về chức năng vùng vỏ não và thần kinh thực vật
  • Thảo luận nhóm về cơ chế phản xạ và điều hòa thần kinh
  • Bài tập sau video
  • Tham gia thảo luận
9 Sinh lý nội tiết – sinh sản
  • Đọc tài liệu về các tuyến nội tiết và hormone liên quan sinh sản
  • Xem video về chu kỳ sinh lý nam và nữ
  • Thực hành mô phỏng quá trình thụ tinh và phát triển ban đầu của hợp tử
  • Thảo luận nhóm về rối loạn nội tiết và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Tham gia thảo luận
10 Sinh lý tim mạch – hô hấp
  • Xem video về cấu trúc và chức năng tim, mạch máu và phổi
  • Phân tích mô hình hoạt động của hệ tuần hoàn và trao đổi khí
  • Thực hành mô phỏng nhịp tim, huyết áp và thông khí phổi
  • Thảo luận nhóm về rối loạn tim mạch – hô hấp thường gặp
  • Bài tập tương tác
  • Thảo luận về rối loạn
11 Sinh lý tiết niệu
  • Đọc tài liệu về lọc máu, tái hấp thu và bài tiết tại thận
  • Xem video về cấu trúc vi thể của nephron
  • Thực hành mô phỏng hoạt động tiết niệu và cân bằng nước – điện giải
  • Thảo luận nhóm về cơ chế hình thành nước tiểu và các rối loạn thận
  • Thực hành phân tích
  • Bài tập trắc nghiệm
12 Sinh lý tiêu hoá – gan mật
  • Xem video về cơ chế tiêu hóa và vai trò gan, mật trong chuyển hóa
  • Đọc tài liệu về hệ enzym tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng
  • Thực hành mô phỏng chuyển hóa glucid, lipid, protid
  • Thảo luận nhóm về bệnh lý tiêu hóa liên quan gan mật
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Tham gia thảo luận
PHẦN 3 – MÔ HỌC, VI SINH VÀ CHUYỂN HÓA
13 Tương tác giữa cơ thể người và vi sinh vật
  • Đọc tài liệu về hệ vi sinh vật thường trú và vi khuẩn gây bệnh
  • Xem video về hệ thống miễn dịch và cơ chế bảo vệ cơ thể
  • Thực hành mô phỏng đáp ứng miễn dịch tự nhiên và đặc hiệu
  • Thảo luận nhóm về tình huống nhiễm trùng và vai trò miễn dịch
  • Bài tập phân tích
  • Thảo luận về bệnh lý
14 Đại cương chuyển hoá
  • Xem video về cấu trúc bào quan và chuyển hóa nội bào
  • Đọc tài liệu về các con đường chuyển hóa năng lượng
  • Thực hành mô phỏng chu trình Krebs, chuỗi truyền điện tử
  • Thảo luận nhóm về rối loạn chuyển hóa thường gặp trong bệnh học
  • Bài tập sau video
  • Thảo luận nhóm
15 Đại cương mô học – giải phẫu bệnh
  • Đọc tài liệu mô học về mô bình thường và mô bệnh lý
  • Xem video về đặc điểm vi thể của các mô tổn thương
  • Phân tích hình ảnh vi mô trong mô phỏng tổn thương (viêm, u, hoại tử…)
  • Thảo luận nhóm về ứng dụng mô học trong chẩn đoán và điều trị
  • Thực hành phân tích
  • Thảo luận bệnh lý phổ biến
16 Đại cương phôi thai học
  • Đọc tài liệu về các giai đoạn phát triển phôi từ thụ tinh đến hình thành cơ quan
  • Xem video mô phỏng phát triển phôi theo tuần
  • Thực hành phân tích mô phỏng các dị tật bẩm sinh liên quan phát triển bất thường
  • Thảo luận nhóm về ứng dụng phôi thai học trong tư vấn di truyền và sản khoa
  • Thực hành phân tích mô phỏng
  • Bài tập trắc nghiệm
  • Thảo luận nhóm

Rubric đánh giá các module (Assessment rubric)

Tất cả 16 module dùng chung cấu trúc rubric với 5 tiêu chí và 4 mức độ đánh giá như bên dưới. Một số module có thêm tiêu chí thực hành mô phỏng riêng.
Tiêu chí Giỏi (8–10) Khá (6.5–7.5) Trung bình (5–6) Không đạt (<5)
Hoàn thành bài đọc và video Đọc đầy đủ 100% nội dung, ghi chú cẩn thận, nắm rõ trọng tâm Đọc đầy đủ, hiểu rõ nhưng thiếu một vài chi tiết nhỏ Đọc nhưng bỏ sót các phần quan trọng Không đọc hoặc không hoàn thành (<70% nội dung)
Hoàn thành video bài giảng Xem đầy đủ 100%, làm đúng ≥80% bài tập tương tác Xem đủ 80% video, làm đúng ≥70% bài tập Xem 50–70% video, làm đúng ≥50% bài tập Xem dưới 50% video hoặc làm đúng <50% bài tập
Tham gia thảo luận Trả lời đúng, đặt câu hỏi sâu sắc, phản hồi chi tiết cho bạn học Trả lời đúng, đặt câu hỏi và phản hồi cơ bản Chỉ trả lời câu hỏi, không phản hồi thêm Không tham gia hoặc trả lời không đúng trọng tâm
Bài tập sau khi xem video Làm đúng ≥80% câu hỏi, giải thích rõ ràng, có ví dụ minh họa Làm đúng 65–75%, giải thích cơ bản Làm đúng 50–60%, giải thích sơ sài Làm đúng dưới 50% hoặc không hoàn thành
Bài tập trắc nghiệm Đúng ≥90%, phân tích chi tiết và giải thích rõ đáp án Đúng 70–80%, giải thích cơ bản Đúng 50–60%, không giải thích rõ ràng Đúng dưới 50% hoặc không hoàn thành
Thực hành / Mô phỏng (nếu có) Thực hành đầy đủ, chính xác, giải thích rõ ràng và đầy đủ các bước Thực hành đúng nhưng giải thích chưa đầy đủ Thực hành đúng một phần, giải thích sơ sài Thực hành sai hoặc không thực hiện

7. Hình thức tương tác giảng viên – học viên (Lecturer-Student interaction)

Hình thức Mô tả
7.1. Thông báo Gửi email cập nhật thông tin khóa học, thời hạn nộp bài và các thay đổi trong nội dung hoặc lịch học. Nhắc nhở các nội dung học quan trọng.
7.2. Office hours Tổ chức các buổi gặp gỡ trực tuyến (nếu có) để giải đáp thắc mắc và hướng dẫn thêm cho học viên.
7.3. Phản hồi thảo luận Theo dõi và tham gia phản hồi trong các buổi thảo luận trực tuyến để hướng dẫn học viên và đảm bảo thắc mắc được giải quyết kịp thời.
7.4. Cập nhật điểm và góp ý Liên tục cập nhật điểm số bài tập, bài kiểm tra. Đưa ra nhận xét chi tiết và góp ý cho các bài tập dạng viết.
7.5. Hỗ trợ FAQ Trả lời các câu hỏi chung về nội dung học, phương pháp học hoặc vấn đề kỹ thuật qua mục Câu hỏi thường gặp (FAQ) trên hệ thống MOOC.

8. Các yêu cầu học tập (Learning requirements)

8.1. Yêu cầu tham gia thảo luận

  • Tỷ lệ tham gia: Học viên phải tham gia ít nhất 70% các thảo luận trong học phần và/hoặc phản hồi ít nhất một thảo luận của học viên khác trong mỗi module.
  • Yêu cầu nội dung: Nội dung thảo luận phải liên quan đến chủ đề học phần, mang tính phân tích và bổ sung ý kiến. Khuyến khích nêu câu hỏi, đóng góp quan điểm mới hoặc phản biện xây dựng.
  • Yêu cầu ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ phù hợp, đảm bảo đúng chính tả và ngữ pháp. Không sử dụng từ lóng, viết tắt mạng xã hội hoặc ngôn ngữ không trang trọng.
  • Phản hồi từ giảng viên: Giảng viên theo dõi, đánh giá và phản hồi (nếu cần) vào mỗi thứ Hai hàng tuần để đảm bảo chất lượng và định hướng thảo luận đúng mục tiêu học phần.

8.2. Yêu cầu công nghệ

  • Máy tính kết nối Internet (Computer with Internet access)
  • Trình duyệt web: Chrome, Safari, Firefox,…
  • Microsoft Office: Word, Excel

8.3. Các yêu cầu khác

Không có yêu cầu đặc biệt khác ngoài các điều kiện đã nêu.

Cấu trúc Khóa học

Khám phá toàn bộ chương trình và lộ trình học tập

Loading course structure...

Hỗ trợ người học

Đường dây nóng Hỗ trợ kỹ thuật: 0352 231 271
Email Hỗ trợ kỹ thuật: mooc@vnu-itp.edu.vn
Ghi danh