Cơ thể người
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC SỨC KHỎE
KHOA Y
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
1. Thông tin về học phần (Course information)
1.1. Thông tin tổng quan (General information)
| Tên học phần(Course title) | Cơ Thể Người (Anatomy and Physiology of Human Body) |
| Mã môn học(Course ID) | YC034 |
| Số tín chỉ(Credits) | 06 |
| Học kỳ áp dụng(Applied semester) | 03 |
| Phương thức giảng dạy | ✅ Học tập trực tuyến (MOOC) |
| Khối kiến thức | ✅ Kiến thức giáo dục đại cương (General education) |
| Đơn vị phụ trách | Bộ môn Giải phẫu học – Phôi thai học, Khoa Y, Trường Đại học Khoa học Sức khỏe, Đại học Quốc gia TP.HCM |
| Trưởng bộ môn | TS.BS. Lê Quang Tuyền |
| Điện thoại | 0903810032 |
| lqtuyen@uhsvnu.edu.vn | tuyenlq2000@gmail.com | |
| Địa chỉ | Nhà Giải phẫu, kế bên Tòa nhà hành chính YA1, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Khu Đô thị ĐHQG-HCM, P. Đông Hòa, TP. Dĩ An, Bình Dương |
Tổ chức học phần (Course format)
| Hình thức học tập(Teaching/study type) | Số giờ(Hours) | Số tín chỉ(Credits) | Ghi chú(Notes) |
|---|---|---|---|
| Bài đọc và video (Reading and Videos) | 15 | 1,0 | Giờ tự học |
| Video bài giảng (Lecturer recorded videos) | 20 | 1,4 | Rút gọn để phù hợp thời gian |
| Thảo luận (Discussions) | 10 | 0,7 | Cải thiện kỹ năng giao tiếp |
| Bài tập hàng tuần (Module assignments) | 25 | 1,8 | Tăng cường khả năng thực hành |
| Kiểm tra giữa khóa (Mid-course assessment) | 5 | 0,3 | Đánh giá kỹ năng giữa kỳ |
| Kiểm tra cuối khóa (End-of-course assessment) | 15 | 1,2 | Thời gian chuẩn bị và đánh giá |
| Tổng cộng (Total) | 90 | 6 |
Điều kiện tiên quyết
1.2. Tỷ lệ đánh giá (Evaluation form & Ratio)
| Hình thức đánh giá | Tỷ lệ(Ratio) | Hình thức(Form) | Thời gian (phút) |
|---|---|---|---|
| Hoàn thành bài đọc và video (Reading & Videos) | 0% | Tự học | — |
| Hoàn thành video bài giảng | 20% | Xem video và hoàn thành tất cả bài tập H5P của mỗi video (điểm trung bình tất cả video) | 1.350 |
| Tham gia thảo luận (Discussions) | 10% | Hoàn thành bài tập thảo luận ở mỗi module (điểm trung bình tất cả module) | 225 |
| Bài tập hàng tuần (Module assignments) | 20% | Trắc nghiệm, trả lời câu hỏi ngắn, điền vào chỗ trống (điểm trung bình tất cả module) | 525 |
| Kiểm tra giữa khóa | 20% | Trắc nghiệm, trả lời câu hỏi ngắn, điền vào chỗ trống | 60 |
| Kiểm tra cuối khóa | 30% | Trắc nghiệm, trả lời câu hỏi ngắn, điền vào chỗ trống | 90 |
| Tổng cộng | 100% | 2.250 |
2. Tổng quan học phần (Course description)
Học phần "Cơ Thể Người" theo hình thức MOOC cung cấp kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về cấu trúc và chức năng cơ thể con người, từ cấp độ tế bào, mô đến các hệ cơ quan. Người học sẽ hiểu cách các hệ cơ quan phối hợp để duy trì cân bằng nội môi, khám phá các cơ chế sinh học quan trọng như trao đổi chất, tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, bài tiết, và sinh sản.
Học phần được triển khai qua video bài giảng, bài tập tương tác, thảo luận trực tuyến, và thực hành mô phỏng, giúp người học dễ dàng tiếp cận và tự do lựa chọn thời gian học tập. Đây là học phần lý tưởng cho sinh viên khoa học sức khỏe, giáo viên sinh học và những người yêu thích khám phá về cơ thể người, đồng thời xây dựng nền tảng vững chắc cho nghiên cứu hoặc ứng dụng trong y học, giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
3. Giáo trình và tài liệu học tập (Course materials)
3.1. Giáo trình chính
- Nguyễn Quang Quyền (1990). Bài giảng và câu hỏi trắc nghiệm giải phẫu học. NXB Y học.
- Phạm Đình Lựu (2003). Sinh lý học Y khoa. NXB Y học.
- Đỗ Đình Hồ (2003). Hóa sinh Y học. NXB Y học.
- Vụ Khoa học và Đào tạo, Charles W. Kim & Lê Văn Phủng (2004). Vi sinh vật Y học. NXB Y dược TP. HCM.
- Trần Vinh Hiển (2004). Ký sinh trùng Y học. NXB Y dược TP. HCM.
3.2. Tài liệu bổ sung
- Giải phẫu học người: Atlas giải phẫu Netter (Frank H. Netter, 7th Edition).
- Mô phôi học: Nguyễn Quang Quyền (2006). Mô phôi học căn bản. NXB Y học.
- Giải phẫu bệnh học: Trần Văn Bé (2010). Giải phẫu bệnh học cơ bản. NXB Y học.
3.3. Tài liệu trực tuyến và công cụ hỗ trợ
- Hệ thống MOOC: video bài giảng, bài tập tương tác, tài liệu tải xuống.
- Phần mềm mô phỏng: Hỗ trợ thực hành các cơ chế hoạt động sinh học và giải phẫu.
- Tài liệu minh họa: Hình ảnh và video từ Coursera, edX và các nền tảng học thuật.
3.4. Nguồn nghiên cứu mở rộng
- Bài báo và nghiên cứu khoa học về giải phẫu, sinh lý học, vi sinh, mô phôi và bệnh học.
- Sách tham khảo chuyên sâu về các hệ cơ quan và chức năng trong cơ thể.
4. Mục tiêu và kết quả học tập mong đợi (Goals and Learning outcomes)
4.1. Mục tiêu môn học (Goals – G)
| Mục tiêu | Mô tả(Description) | Mã CĐR (PLO) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| G1 | Mô tả được các nguyên tắc giải phẫu học đại cương và đối tượng nghiên cứu. | PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 | Cấu trúc và nguyên lý giải phẫu |
| G2 | Nắm được các cấu trúc giải phẫu căn bản ở các hệ cơ quan và định khu cơ thể. | PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 | Bao gồm định hướng không gian 3D |
| G3 | Giải thích được mối tương quan hữu cơ giữa hình thái và chức năng của các hệ cơ quan trong cơ thể. | PLO1, PLO2, PLO3, PLO13, PLO14 | Kết hợp giải phẫu và sinh lý |
| G4 | Trình bày được các mức độ tổ chức cấu trúc của cơ thể người và nguyên lý hằng định nội môi. | PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 | Phối hợp hoạt động giữa các hệ |
| G5 | Trình bày được tương tác của cơ thể người với vi sinh vật và môi trường xung quanh. | PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 | Vi sinh học và y học ứng dụng |
| G6 | Trình bày được chức năng của tế bào, mô, cơ quan và cơ chế điều hòa hoạt động của cơ thể. | PLO1, PLO2, PLO3, PLO14 | Sinh học tế bào và sinh lý học |
| G7 | Mô tả sự phát triển và hình thành phôi thai học. | PLO1, PLO2, PLO13, PLO14, PLO15 | Dị tật bẩm sinh và giải phẫu |
| G8 | Thực hiện an toàn và đúng kỹ thuật: pha thuốc, tiêm thuốc, truyền dịch, đo huyết áp. | PLO4, PLO7, PLO13, PLO14 | Kỹ năng thực hành lâm sàng |
| G9 | Thực hiện đúng nguyên tắc và kỹ năng khám lâm sàng cơ bản. | PLO3, PLO4, PLO13, PLO15 | Ứng dụng y học lâm sàng |
4.2. Chuẩn đầu ra từng module (Module Learning Outcomes – MLO)
| Module | Chuẩn đầu ra(MLO) | Hoạt động đánh giá |
|---|---|---|
| Module 1 Giới thiệu về giải phẫu học và cơ thể người | MLO1: Trình bày được các nguyên tắc cơ bản của giải phẫu học và định khu cơ thể. |
|
| Module 2 Giải phẫu định khu các vùng cơ thể | MLO1: Trình bày vị trí và cấu trúc các vùng cơ thể (đầu, cổ, ngực, bụng, chậu, chi). MLO2: Hiểu chức năng từng vùng và mối liên hệ giữa chúng. |
|
| Module 3 Giải phẫu hệ xương và cơ | MLO1: Mô tả cấu trúc và chức năng của các xương và khớp. MLO2: Hiểu cơ chế vận động của hệ cơ xương. |
|
| Module 4 Giải phẫu tim mạch – thần kinh | Trình bày cấu trúc hệ tim mạch và thần kinh (trung ương, ngoại vi); phân tích cơ chế dẫn truyền thần kinh; ứng dụng nhận diện bất thường cấu trúc liên quan đến bệnh lý. |
|
| Module 5 Giải phẫu sinh dục, tiết niệu, giác quan | Trình bày cấu trúc hệ sinh dục, tiết niệu; mô tả 5 giác quan; phân tích liên kết cấu trúc – chức năng; giải thích cơ sở giải phẫu của các rối loạn thường gặp. |
|
| Module 6 Giải phẫu tiêu hoá – hô hấp | Mô tả cấu trúc hệ tiêu hoá và hô hấp; phân tích cơ chế tiêu hoá, hấp thu, trao đổi khí; ứng dụng vào phân tích tình huống lâm sàng. |
|
| Module 7 Đại cương sinh lý học – sinh lý tế bào | Trình bày cấu trúc tế bào và mô liên quan sinh lý; phân tích cơ chế điều hòa nội môi; giải thích các rối loạn tiêu hóa qua liên hệ cấu trúc – chức năng. |
|
| Module 8 Sinh lý thần kinh đại cương | Phân tích cơ chế dẫn truyền thần kinh và điều hòa hoạt động thần kinh; giải thích mối liên hệ giữa chức năng thần kinh và biểu hiện bệnh lý. |
|
| Module 9 Sinh lý nội tiết – sinh sản | Trình bày cấu trúc và vai trò của các tuyến nội tiết; phân tích vai trò của hormone trong chu kỳ sinh sản; giải thích rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến sinh sản. |
|
| Module 10 Sinh lý tim mạch – hô hấp | Mô tả cấu trúc và cơ chế hoạt động của hệ tuần hoàn và hô hấp; phân tích tương quan giải phẫu – sinh lý; giải thích các rối loạn tim mạch, hô hấp phổ biến. |
|
| Module 11 Sinh lý tiết niệu | Mô tả cấu trúc và sinh lý của thận, niệu quản, bàng quang; phân tích cơ chế lọc máu và bài tiết; giải thích vai trò tiết niệu trong điều hòa dịch cơ thể. |
|
| Module 12 Sinh lý tiêu hoá – gan mật | Trình bày quá trình tiêu hóa, hấp thu và chuyển hóa chất dinh dưỡng; phân tích vai trò gan và hệ mật; giải thích các rối loạn gan mật trong lâm sàng. |
|
| Module 13 Tương tác giữa cơ thể người và vi sinh vật | Mô tả vai trò của vi sinh vật thường trú; phân tích cơ chế miễn dịch tự nhiên và thích ứng; giải thích quan hệ cân bằng vi sinh và nguy cơ bệnh lý. |
|
| Module 14 Đại cương chuyển hoá | Trình bày cấu trúc và chức năng bào quan liên quan đến chuyển hóa; phân tích chuyển hóa glucid, lipid, protid; giải thích hậu quả của mất cân bằng chuyển hóa. |
|
| Module 15 Đại cương mô học – giải phẫu bệnh | Nhận diện và phân biệt mô bình thường và mô bệnh lý qua hình ảnh vi thể; phân tích đặc điểm mô học của bệnh lý thường gặp; giải thích liên hệ tổn thương mô và biểu hiện lâm sàng. |
|
| Module 16 Đại cương phôi thai học | Trình bày các giai đoạn phát triển phôi từ thụ tinh đến thai nhi; phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bình thường; giải thích cơ chế hình thành dị tật bẩm sinh. |
|
5. Điều kiện dự thi (Requirement for taking the final exam)
| Điều kiện | Nội dung yêu cầu |
|---|---|
| 5.1 | Hoàn thành bài đọc và bài giảng: Sinh viên phải hoàn thành 100% tất cả bài đọc, video bài giảng và video tương tác trong suốt học phần. |
| 5.2 | Thảo luận và bài tập: Hoàn thành ít nhất 70% thảo luận nhóm và các bài tập của từng module. |
| 5.3 | Thời hạn nộp bài: Lưu ý thời hạn nộp bài trong mỗi module. Bài tập nộp muộn sẽ không được chấp nhận, trừ khi có lý do chính đáng được giảng viên phê duyệt trước ngày đến hạn. |
| 5.4 | Hình phạt nộp muộn: Nếu được phê duyệt nộp muộn, mỗi ngày chậm trễ bị trừ 2 điểm từ điểm bài tập tương ứng. |
6. Nội dung chi tiết của học phần (Course content)
| Module | Tên module và nội dung | Hoạt động dạy và học | Hoạt động đánh giá |
|---|---|---|---|
| PHẦN 1 – GIẢI PHẪU HỌC | |||
| 1 | Giới thiệu về giải phẫu học và cơ thể người |
|
|
| 2 | Giải phẫu định khu các vùng cơ thể |
|
|
| 3 | Giải phẫu hệ xương và cơ |
|
|
| 4 | Giải phẫu tim mạch – thần kinh |
|
|
| 5 | Giải phẫu sinh dục, tiết niệu, giác quan |
|
|
| 6 | Giải phẫu tiêu hoá – hô hấp |
|
|
| PHẦN 2 – SINH LÝ HỌC | |||
| 7 | Đại cương sinh lý học – sinh lý tế bào |
|
|
| 8 | Sinh lý thần kinh đại cương |
|
|
| 9 | Sinh lý nội tiết – sinh sản |
|
|
| 10 | Sinh lý tim mạch – hô hấp |
|
|
| 11 | Sinh lý tiết niệu |
|
|
| 12 | Sinh lý tiêu hoá – gan mật |
|
|
| PHẦN 3 – MÔ HỌC, VI SINH VÀ CHUYỂN HÓA | |||
| 13 | Tương tác giữa cơ thể người và vi sinh vật |
|
|
| 14 | Đại cương chuyển hoá |
|
|
| 15 | Đại cương mô học – giải phẫu bệnh |
|
|
| 16 | Đại cương phôi thai học |
|
|
Rubric đánh giá các module (Assessment rubric)
| Tiêu chí | Giỏi (8–10) | Khá (6.5–7.5) | Trung bình (5–6) | Không đạt (<5) |
|---|---|---|---|---|
| Hoàn thành bài đọc và video | Đọc đầy đủ 100% nội dung, ghi chú cẩn thận, nắm rõ trọng tâm | Đọc đầy đủ, hiểu rõ nhưng thiếu một vài chi tiết nhỏ | Đọc nhưng bỏ sót các phần quan trọng | Không đọc hoặc không hoàn thành (<70% nội dung) |
| Hoàn thành video bài giảng | Xem đầy đủ 100%, làm đúng ≥80% bài tập tương tác | Xem đủ 80% video, làm đúng ≥70% bài tập | Xem 50–70% video, làm đúng ≥50% bài tập | Xem dưới 50% video hoặc làm đúng <50% bài tập |
| Tham gia thảo luận | Trả lời đúng, đặt câu hỏi sâu sắc, phản hồi chi tiết cho bạn học | Trả lời đúng, đặt câu hỏi và phản hồi cơ bản | Chỉ trả lời câu hỏi, không phản hồi thêm | Không tham gia hoặc trả lời không đúng trọng tâm |
| Bài tập sau khi xem video | Làm đúng ≥80% câu hỏi, giải thích rõ ràng, có ví dụ minh họa | Làm đúng 65–75%, giải thích cơ bản | Làm đúng 50–60%, giải thích sơ sài | Làm đúng dưới 50% hoặc không hoàn thành |
| Bài tập trắc nghiệm | Đúng ≥90%, phân tích chi tiết và giải thích rõ đáp án | Đúng 70–80%, giải thích cơ bản | Đúng 50–60%, không giải thích rõ ràng | Đúng dưới 50% hoặc không hoàn thành |
| Thực hành / Mô phỏng (nếu có) | Thực hành đầy đủ, chính xác, giải thích rõ ràng và đầy đủ các bước | Thực hành đúng nhưng giải thích chưa đầy đủ | Thực hành đúng một phần, giải thích sơ sài | Thực hành sai hoặc không thực hiện |
7. Hình thức tương tác giảng viên – học viên (Lecturer-Student interaction)
| Hình thức | Mô tả |
|---|---|
| 7.1. Thông báo | Gửi email cập nhật thông tin khóa học, thời hạn nộp bài và các thay đổi trong nội dung hoặc lịch học. Nhắc nhở các nội dung học quan trọng. |
| 7.2. Office hours | Tổ chức các buổi gặp gỡ trực tuyến (nếu có) để giải đáp thắc mắc và hướng dẫn thêm cho học viên. |
| 7.3. Phản hồi thảo luận | Theo dõi và tham gia phản hồi trong các buổi thảo luận trực tuyến để hướng dẫn học viên và đảm bảo thắc mắc được giải quyết kịp thời. |
| 7.4. Cập nhật điểm và góp ý | Liên tục cập nhật điểm số bài tập, bài kiểm tra. Đưa ra nhận xét chi tiết và góp ý cho các bài tập dạng viết. |
| 7.5. Hỗ trợ FAQ | Trả lời các câu hỏi chung về nội dung học, phương pháp học hoặc vấn đề kỹ thuật qua mục Câu hỏi thường gặp (FAQ) trên hệ thống MOOC. |
8. Các yêu cầu học tập (Learning requirements)
8.1. Yêu cầu tham gia thảo luận
- Tỷ lệ tham gia: Học viên phải tham gia ít nhất 70% các thảo luận trong học phần và/hoặc phản hồi ít nhất một thảo luận của học viên khác trong mỗi module.
- Yêu cầu nội dung: Nội dung thảo luận phải liên quan đến chủ đề học phần, mang tính phân tích và bổ sung ý kiến. Khuyến khích nêu câu hỏi, đóng góp quan điểm mới hoặc phản biện xây dựng.
- Yêu cầu ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ phù hợp, đảm bảo đúng chính tả và ngữ pháp. Không sử dụng từ lóng, viết tắt mạng xã hội hoặc ngôn ngữ không trang trọng.
- Phản hồi từ giảng viên: Giảng viên theo dõi, đánh giá và phản hồi (nếu cần) vào mỗi thứ Hai hàng tuần để đảm bảo chất lượng và định hướng thảo luận đúng mục tiêu học phần.
8.2. Yêu cầu công nghệ
- Máy tính kết nối Internet (Computer with Internet access)
- Trình duyệt web: Chrome, Safari, Firefox,…
- Microsoft Office: Word, Excel
8.3. Các yêu cầu khác
Không có yêu cầu đặc biệt khác ngoài các điều kiện đã nêu.
Cấu trúc Khóa học
Khám phá toàn bộ chương trình và lộ trình học tập
Loading course structure...