Vào thẳng nội dung chính

Tâm lý học

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

ĐỀ CƯƠNG MÔN HỌC


Tâm Lý Học

PSYCHOLOGY · MOOC 2025

MỤC 1

Thông tin chung


Tên môn học Tâm lý học / Psychology
Khối kiến thức Đại cương
Số tín chỉ 03 (Lý thuyết: 3 · Thực hành: 0)
Khoa / Bộ môn Khoa Giáo dục – Bộ môn Tâm lý học giáo dục
Giảng viên biên soạn Nguyễn Văn Tường, Nguyễn Thị Anh Thư, Hồ Võ Quế Chi
Giảng viên hiệu chỉnh Nguyễn Văn Tường
Môn học tiên quyết Không
Môn học trước Không

MỤC 2

Mô tả môn học


Mục tiêu

Học phần Tâm lý học nhằm cung cấp cho người học nền tảng tri thức và kỹ năng cơ bản của khoa học tâm lý, giúp họ nắm vững các khái niệm, phạm trù và quy luật đặc trưng của tâm lý học, đồng thời nhận diện được những trường phái và học thuyết tiêu biểu cùng giá trị ứng dụng trong đời sống. Thông qua việc tiếp cận các hiện tượng tâm lý thường gặp, người học có khả năng quan sát, phân tích và vận dụng nguyên lý tâm lý học để lý giải, xử lý một số vấn đề thực tiễn như căng thẳng, mâu thuẫn, giao tiếp, học tập và phát triển cá nhân. Bên cạnh đó, môn học còn góp phần giúp sinh viên hiểu rõ hơn về bản thân, nhận diện ưu – nhược điểm trong cảm xúc, hành vi và quan hệ xã hội, từ đó hình thành thái độ tích cực, biết quan tâm, thấu cảm và hợp tác với người khác.

Nội dung tổng quát

Học phần được cấu trúc xoay quanh sáu chủ đề chính: (1) Tâm lý học là gì và tại sao cần thiết trong đời sống; (2) Quá trình nhận thức; (3) Cảm xúc, động lực và quản lý căng thẳng; (4) Nhân cách và phát triển bản thân; (5) Tâm lý xã hội và mối quan hệ; (6) Tâm lý học ứng dụng trong học tập, nghề nghiệp và mục đích sống. Mỗi chủ đề không chỉ giới thiệu những lý thuyết nền tảng và các học thuyết tiêu biểu, mà còn được thiết kế với những hoạt động trải nghiệm, thảo luận nhóm, bài tập phản tư cá nhân và tình huống ứng dụng thực tế.

MỤC 3

Chuẩn đầu ra môn học


CĐRMH Mô tả (Mục tiêu cụ thể)
CLO1 Mô tả được các khái niệm cơ bản của tâm lý học và trình bày được những phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực này.
CLO2 Trình bày và giải thích được các hiện tượng nhận thức cơ bản như cảm giác, tri giác, trí nhớ, chú ý và tư duy; đồng thời hiểu được cơ chế hình thành và hoạt động của chúng trong đời sống con người.
CLO3 Phân tích được các hiện tượng tâm lý thường gặp trong đời sống hàng ngày (như căng thẳng, cảm xúc, động lực, thiên kiến nhận thức) trên cơ sở vận dụng các lý thuyết tâm lý học.
CLO4 Trình bày được các giai đoạn phát triển tâm lý, các mô hình nhân cách và đặc điểm hành vi của con người theo từng lứa tuổi; qua đó phát triển khả năng phản tư và định hướng sự phát triển bản thân phù hợp.
CLO5 Vận dụng được kiến thức tâm lý học vào thực tiễn để điều chỉnh cảm xúc, xây dựng mối quan hệ tích cực, phát triển cá nhân và đưa ra những lựa chọn sống có ý nghĩa trong học tập, nghề nghiệp và đời sống xã hội.

MỤC 4

Nội dung môn học & Kế hoạch giảng dạy


Buổi 1  │  Chương 1: Tổng quan về tâm lý học và ứng dụng trong đời sống

Nội dung:

1.1. Giới thiệu môn học và hướng dẫn cách học

1.2. Lịch sử phát triển khoa học tâm lý

1.3. Đối tượng, khách thể nghiên cứu của khoa học tâm lý

🎓 Giảng viên

Giới thiệu tổng quan học phần: mục tiêu, cấu trúc nội dung, phương thức học trên nền tảng MOOC. Trình bày video/bài giảng số về lịch sử phát triển khoa học tâm lý. Giải thích khái niệm đối tượng và khách thể nghiên cứu.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Theo dõi video/bài giảng và ghi chú. Thảo luận trực tuyến về sự khác nhau giữa "đối tượng" và "khách thể" nghiên cứu. Làm quiz nhanh (3–5 câu).

📖 Tự học ở nhà

Tìm ví dụ trong đời sống có thể trở thành khách thể nghiên cứu tâm lý học (150–200 từ). Viết phản tư cá nhân: "Tôi mong đợi học được điều gì từ môn Tâm lý học?"

Buổi 2  │  Chương 1 (tt): Trường phái TLH · Phương pháp nghiên cứu · Vai trò tâm lý

Nội dung:

1.4. Các trường phái tâm lý học cơ bản (phân tâm, hành vi, nhân văn…)

1.5. Các phương pháp và công cụ nghiên cứu trong TLH

1.6. Vai trò, ý nghĩa của tâm lý trong đời sống cá nhân – xã hội

🎓 Giảng viên

Micro-lecture giới thiệu các trường phái TLH, infographic so sánh. Hướng dẫn phân biệt phương pháp nghiên cứu. Ví dụ ứng dụng TLH: quản lý stress, động lực, giáo dục, kinh doanh.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Thảo luận trực tuyến về ưu–nhược điểm các trường phái TLH. Quiz trắc nghiệm (5–7 câu).

📖 Tự học ở nhà

Bài tập tình huống: phân tích theo góc nhìn ≥ 2 trường phái TLH (200–300 từ). Nhật ký phản tư cá nhân.

Buổi 3  │  Chương 2: Cảm giác · Tri giác · Chú ý · Trí nhớ

Nội dung:

2.1. Cảm giác

2.2. Tri giác

2.3. Chú ý

2.4. Trí nhớ

🎓 Giảng viên

Bài giảng số về các khái niệm cơ bản. Minh họa: ảo ảnh thị giác, video "Invisible Gorilla". Sơ đồ/infographic mối quan hệ giữa các quá trình nhận thức.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Thảo luận nhóm về hiện tượng tâm lý liên quan đến chú ý/trí nhớ. Quiz nhanh (5–7 câu).

📖 Tự học ở nhà

Bài tập ứng dụng: phân tích vai trò ≥ 2 quá trình nhận thức trong tình huống thực tế (200–300 từ). Tự quan sát: ghi lại ≥ 3 lần bị phân tán chú ý.

Buổi 4  │  Chương 2 (tt): Tư duy & Ngôn ngữ · Thiên kiến nhận thức · Tâm trí & AI

Nội dung:

2.5. Tư duy và ngôn ngữ

2.6. Cơ chế nhận thức, thiên kiến nhận thức

2.7. Trí nhớ, quên, niềm tin sai lệch

2.8. Sự tương tác giữa tâm trí – công nghệ (AI, ChatGPT)

🎓 Giảng viên

Bài giảng về tư duy–ngôn ngữ, các thiên kiến nhận thức (confirmation bias, anchoring bias). Phân tích hiện tượng trí nhớ sai lệch. Mini-lecture/podcast về tương tác tâm trí–công nghệ (AI, ChatGPT).

💻 Học ở lớp (MOOC)

Poll nhanh về thiên kiến nhận thức. Thảo luận nhóm: phân tích tình huống ra quyết định sai lầm. Quiz (5–7 câu).

📖 Tự học ở nhà

Phản tư (200–300 từ) về niềm tin sai lệch / thiên kiến nhận thức. Ghi chú ≥ 2 lần sử dụng AI/ChatGPT, phân tích lợi ích và hạn chế.

Buổi 5  │  Chương 3: Cảm xúc & Năng lực cảm xúc · Các học thuyết động lực

Nội dung:

3.1. Cảm xúc và mô hình năng lực cảm xúc (EI – Daniel Goleman)

3.2. Các học thuyết động lực: Maslow, Deci & Ryan

🎓 Giảng viên

Bài giảng về cảm xúc, vai trò trong đời sống và mô hình EI (Goleman). So sánh Maslow (tháp nhu cầu) với Deci & Ryan (Self-Determination Theory).

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận nhóm: chia sẻ trải nghiệm thiếu động lực, phân tích theo Maslow/Deci & Ryan. Poll: động lực nội tại hay ngoại tại?

📖 Tự học ở nhà

Phản tư (200–300 từ): trải nghiệm điều chỉnh cảm xúc thành công/thất bại. Áp dụng một học thuyết động lực phân tích tình huống thực tế.

Buổi 6  │  Chương 3 (tt): Căng thẳng · Chiến lược ứng phó & Chăm sóc tâm lý

Nội dung:

3.3. Căng thẳng

3.4. Chiến lược ứng phó căng thẳng và chăm sóc tâm lý bản thân

🎓 Giảng viên

Bài giảng về căng thẳng, nguyên nhân, ảnh hưởng. Giới thiệu chiến lược ứng phó (problem-focused, emotion-focused) và kỹ thuật tự chăm sóc (mindfulness, thư giãn, quản lý thời gian).

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận nhóm: chia sẻ tình huống căng thẳng, so sánh cách ứng phó. Mini-exercise thở sâu / mindfulness (5 phút).

📖 Tự học ở nhà

Phản tư (200–300 từ): chiến lược ứng phó sẽ áp dụng. Xây dựng "kế hoạch chăm sóc tâm lý bản thân trong 1 tuần" (≥ 3 hoạt động cụ thể).

Buổi 7  │  Chương 4: Tâm lý phát triển theo lứa tuổi (Freud, Erikson, Piaget)

Nội dung:

4.1. Tâm lý phát triển theo lứa tuổi

Các giai đoạn phát triển: Freud · Erikson · Piaget

🎓 Giảng viên

Bài giảng tổng quan tâm lý học phát triển. Giới thiệu Freud (giai đoạn tâm–sinh dục), Erikson (8 giai đoạn phát triển tâm lý–xã hội), Piaget (phát triển nhận thức). Sơ đồ/timeline so sánh.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận: phân tích tình huống theo một trong ba học thuyết. Collaborative mindmap hệ thống hóa các giai đoạn phát triển.

📖 Tự học ở nhà

Chọn một học thuyết, viết phân tích sự phát triển tâm lý bản thân ở giai đoạn cụ thể (200–300 từ). Phản tư: bài học để định hướng phát triển bản thân.

Buổi 8  │  Chương 4 (tt): Học thuyết nhân cách · Growth Mindset

Nội dung:

4.2. Học thuyết về Nhân cách: phân tâm – hành vi – nhân văn – xã hội

4.3. Vai trò phát triển bản thân: Mô hình Growth Mindset (Carol Dweck)

🎓 Giảng viên

Các học thuyết nhân cách: Freud/Jung (Id, Ego, Superego), Skinner/Watson (hành vi), Rogers/Maslow (nhân văn), Bandura (xã hội–nhận thức). So sánh bằng infographic. Giới thiệu Growth Mindset vs Fixed Mindset.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận: phân tích nhân vật nổi tiếng theo 2 học thuyết nhân cách. Mini-survey thang đo mindset → phản hồi tự động.

📖 Tự học ở nhà

Phản tư (200–300 từ): áp dụng Growth Mindset vào lĩnh vực cụ thể. Áp dụng một học thuyết nhân cách phân tích hành vi thực tế.

Buổi 9  │  Chương 4 (tt): Giai đoạn thay đổi hành vi · Khoa học về thói quen

Nội dung:

4.4. Giai đoạn thay đổi hành vi (Prochaska & DiClemente)

4.5. Khoa học về thói quen: Mô hình Cue–Craving–Response–Reward (James Clear)

• 4 nguyên tắc: Rõ ràng – Hấp dẫn – Dễ dàng – Thỏa mãn

• Phá bỏ thói quen: Ẩn – Kém hấp dẫn – Khó – Không thưởng

🎓 Giảng viên

Bài giảng về TTM (Transtheoretical Model). Giới thiệu mô hình 4 bước hình thành/phá bỏ thói quen (James Clear). Minh họa: xây dựng thói quen đọc sách, tập thể dục.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận nhóm: phân tích thói quen theo mô hình Cue–Craving–Response–Reward. Chia sẻ trên diễn đàn.

📖 Tự học ở nhà

Lập kế hoạch thay đổi hành vi/thói quen: xác định giai đoạn hiện tại (TTM) và đề xuất bước đi tiếp. Reflection (200–300 từ).

Buổi 10  │  Chương 5: Giao tiếp thấu cảm (Carl Rogers) · Trí tuệ cảm xúc (Goleman)

Nội dung:

5.1. Giao tiếp hiệu quả dựa trên thấu cảm (Carl Rogers)

5.2. Trí tuệ cảm xúc (Daniel Goleman): 5 thành tố

🎓 Giảng viên

Bài giảng về Carl Rogers: lắng nghe tích cực, thấu cảm, chấp nhận vô điều kiện. Role-play video so sánh giao tiếp thường vs giao tiếp thấu cảm. Mô hình EI (5 thành tố Goleman).

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận: phân tích tình huống giao tiếp thất bại → đề xuất giải pháp. Poll: kỹ năng EI mạnh nhất?

📖 Tự học ở nhà

Phản tư (200–300 từ): tình huống cải thiện bằng giao tiếp thấu cảm. EI self-assessment checklist + kế hoạch cải thiện 1–2 kỹ năng.

Buổi 11  │  Chương 5 (tt): Gắn bó an toàn (Bowlby) · Xung đột (Thomas–Kilmann)

Nội dung:

5.3. Phát triển gắn bó an toàn (John Bowlby – Mary Ainsworth)

5.4. Xung đột và giải quyết xung đột: mô hình 5 cách ứng xử Thomas–Kilmann

🎓 Giảng viên

Thuyết gắn bó: các kiểu (an toàn, tránh né, lo âu, rối loạn). Ví dụ: quan hệ cha mẹ–con, tình bạn, công sở. Mô hình Thomas–Kilmann: tránh né, nhường nhịn, cạnh tranh, thỏa hiệp, hợp tác.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận: phân tích tình huống xung đột → giải pháp. Role-play online qua breakout room.

📖 Tự học ở nhà

Tự đánh giá phong cách ứng xử trong xung đột (TKI rút gọn) + phản tư (200–300 từ). Reflection: kiểu gắn bó ảnh hưởng đến mối quan hệ hiện tại.

Buổi 12  │  Chương 5 (tt): Định kiến xã hội · Văn hóa & Ảnh hưởng nhóm

Nội dung:

5.5. Định kiến xã hội – Thuyết "Tiếp xúc xã hội giảm định kiến" (Gordon Allport)

5.6. Vai trò văn hóa và ảnh hưởng nhóm:

Hofstede (6 chiều văn hóa) · Triandis · Asch (conformity) · Milgram (tuân phục quyền lực) · Zimbardo (Prison Study) · Janis (groupthink)

🎓 Giảng viên

Bài giảng về định kiến xã hội, thuyết Allport. Giới thiệu Hofstede, Triandis. Trình bày các thí nghiệm kinh điển: Asch, Milgram, Zimbardo, Janis. Video clip minh họa.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận: phân tích hiện tượng xã hội theo học thuyết. Poll: đồng thuận số đông hay giữ ý kiến riêng?

📖 Tự học ở nhà

Phân tích ngắn (200–300 từ): tình huống tiếp xúc xã hội giảm định kiến. Reflection: thí nghiệm xã hội ấn tượng nhất và lý do.

Buổi 13  │  Chương 6: Tâm lý tích cực – Flow · PERMA · Giá trị sống

Nội dung:

6.1. Tâm lý tích cực: Flow (Csikszentmihalyi) · Mô hình PERMA (Seligman) · Giá trị sống

🎓 Giảng viên

Giới thiệu Positive Psychology. Giải thích Flow. Mô hình PERMA: Positive Emotion, Engagement, Relationships, Meaning, Accomplishment. Liên hệ giá trị sống.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận: chia sẻ trải nghiệm "flow". Poll: yếu tố PERMA mạnh nhất/yếu nhất?

📖 Tự học ở nhà

Phản tư (200–300 từ): điều mang lại nhiều ý nghĩa nhất. Xây dựng "Bản đồ PERMA cá nhân" + đề xuất cải thiện.

Buổi 14  │  Chương 6 (tt): Tâm lý nghề nghiệp · Sống có chủ đích · Phát triển bản thân

Nội dung:

6.2. Tâm lý nghề nghiệp: chọn ngành, động lực học tập, hứng thú (Holland – RIASEC)

6.3. Ứng dụng TLH để sống có chủ đích, phát triển bản thân

🎓 Giảng viên

Bài giảng về tâm lý nghề nghiệp, mô hình RIASEC (John Holland). Phân tích sống có chủ đích (purposeful living). Ví dụ: sinh viên chọn ngành, người trẻ tìm ý nghĩa công việc.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz (5–7 câu). Thảo luận: tình huống chọn ngành vì bạn bè/gia đình → đề xuất hỗ trợ. Survey: mức độ hứng thú với ngành học.

📖 Tự học ở nhà

Bản định hướng nghề nghiệp cá nhân (200–300 từ). Phản tư: ứng dụng TLH cho lựa chọn sống có chủ đích.

Buổi 15  │  Tổng kết & Ôn tập Cuối kỳ

Nội dung:

Tóm lược kiến thức toàn học phần

Hướng dẫn dự án cuối khóa: bài viết (1000–1500 từ) hoặc video thuyết trình (5–7 phút)

🎓 Giảng viên

Bài giảng tóm lược + infographic/sơ đồ tư duy tổng hợp. Hướng dẫn dự án cuối khóa: phân tích vấn đề TLH thực tế, vận dụng ≥ 2 chương.

💻 Học ở lớp (MOOC)

Quiz tổng hợp (10–15 câu). Thảo luận nhóm: "bài học then chốt + ứng dụng thực tiễn". Mini-survey phản hồi môn học.

📖 Tự học ở nhà

Hoàn thành dự án cuối khóa. Final reflection (300–400 từ): sự thay đổi nhận thức, cảm xúc, kỹ năng sau học phần.

MỤC 5

Đánh giá môn học


30%

Quá trình (A1)

Bài tập, quiz, phản tư

20%

Giữa kỳ (A2)

Bài viết nhóm / Sáng tạo

50%

Cuối kỳ (A3)

Thi kết thúc học phần

Rubric đánh giá A2 (Giữa kỳ)

Tiêu chí Điểm max Mô tả
1. Nội dung tâm lý học 3.0 Chọn chủ đề hợp lý, phân tích nội dung TLH trọng tâm, liên hệ đúng, hiểu biết sâu sắc.
2. Tính ứng dụng – phản ánh cá nhân 4.0 Phản ánh trải nghiệm thực tế, liên hệ đời sống sinh viên, nêu rõ bài học.
3. Tính sáng tạo và cảm xúc 2.0 Có điểm nhấn riêng, gợi cảm xúc, tạo sự đồng cảm.
4. Hình thức trình bày 1.0 Đúng độ dài, rõ ràng, sạch đẹp, đúng chính tả.

Rubric đánh giá A3 (Cuối kỳ)

Tiêu chí % Mức 4 (Xuất sắc) Mức 3 (Tốt) Mức 2 (Đạt TT) Mức 1 (Chưa đạt)
1. Liên hệ nội dung 40% ≥ 2 khái niệm, giải thích đúng & gắn ngữ cảnh ≥ 1 khái niệm, giải thích đúng Khái niệm mơ hồ, liên hệ yếu Không liên hệ
2. Phân tích – phản tư 30% Phân tích sâu, ví dụ & so sánh Phân tích rõ, có ví dụ Mô tả nhiều, phân tích ít Chỉ kể lại
3. Lập luận & diễn đạt 20% Lập luận chặt, mở–kết rõ Khá mạch lạc Đứt quãng, lặp ý Rời rạc
4. Minh chứng & liêm chính 10% Đủ & đúng chuẩn Đủ nhưng sơ sài Thiếu minh chứng Vi phạm chuẩn

MỤC 6

Quy định của môn học


• Dự lớp: theo quy định chung của trường.

• Sinh viên xem trước bài giảng và tài liệu theo yêu cầu của giảng viên trước mỗi buổi học.

• Thường xuyên ôn tập, nếu còn chưa hiểu có thể gửi câu hỏi thảo luận trên các diễn đàn.

• Làm bài tập thành phần, trả lời câu hỏi ngắn trong video, và các bài kiểm tra viết phản tư: được đánh giá vào cột điểm quá trình.

MỤC 7

Tài liệu học tập, tham khảo


Giáo trình

[1] Trương Thị Khánh Hà (Chủ biên), (2025), Những vấn đề cơ bản của Tâm lý học, NXB ĐHQG Hà Nội.

[2] Richard J. Gerrig, Philip G. Zimbardo (2016), Tâm lý học và đời sống, NXB Lao động.

Tài liệu tham khảo

[1] Nguyễn Quang Uẩn (Chủ biên), (2015), Tâm lý học đại cương, NXB ĐHQG Hà Nội.

[2] Edward Hoffman, William C. Compton (2020), Tâm lý học tích cực: Một cuốn sách thực tiễn để phát triển tiềm năng trong bạn, NXB Lao động.

[3] Nhóm Ezpsychology (2018), Tâm lý học trong nháy mắt (bộ 5 quyển), NXB Thanh Niên.


TP. Hồ Chí Minh, ngày 18 tháng 08 năm 2025

Trưởng khoa / Bộ môn

(Ký và ghi rõ họ tên)

Giảng viên biên soạn

Nguyễn Văn Tường

(Ký và ghi rõ họ tên)

Cấu trúc Khóa học

Khám phá toàn bộ chương trình và lộ trình học tập

Loading course structure...

Hỗ trợ người học

Đường dây nóng Hỗ trợ kỹ thuật: 0352 231 271
Email Hỗ trợ kỹ thuật: mooc@vnu-itp.edu.vn
Ghi danh