Kinh tế chính trị Mác - Lênin
ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT
KHOA KINH TẾ
ĐỀ CƯƠNG CHI TIẾT HỌC PHẦN
1. THÔNG TIN TỔNG QUÁT (General Information)
|
Tên học phần tiếng Việt |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
|
Tên học phần tiếng Anh |
Marxist-Leninist Political Economy |
|
Mã số học phần |
|
|
Thuộc khối kiến thức |
Cơ sở ngành |
|
Loại học phần |
Kiến thức chung - Bắt buộc |
|
Trình độ |
Đại học |
|
Học kỳ |
1 & 2 (theo khóa học) |
|
Số tín chỉ |
02 |
|
Học phần tiên quyết |
Triết học Mác - Lênin |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Việt |
|
Giảng viên phụ trách |
TS. Nguyễn Đình Bình, TS. Nguyễn Thị Đông |
2. MÔ TẢ HỌC PHẦN (Course Description)
Học phần Kinh tế chính trị Mác - Lênin cung cấp cho người học các nội dung kiến thức về kinh tế chính trị Mác - Lênin về nền kinh tế tư bản chủ nghĩa như:
- Hàng hóa, thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường
- Nguồn gốc, bản chất, các phương pháp và các hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư
- Lý luận của Lênin về cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường
- Vấn đề độc quyền và độc quyền nhà nước
Môn học này còn cung cấp cho người học những đường lối, chủ trương phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam như:
- Đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quan hệ lợi ích kinh tế của Việt Nam
- Đường lối công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
3. GIÁO TRÌNH, TÀI LIỆU VÀ PHẦN MỀM GIẢNG DẠY
📚 Sách, giáo trình chính:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021), Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin (dành cho hệ không chuyên LLCT), NXB. Chính trị Quốc gia sự thật
- Video clips được thiết kế trên LMS
- Slides bài giảng kèm theo trên LMS
📖 Tài liệu tham khảo:
- Giáo trình Kinh tế học chính trị Mác - Lênin; NXB Chính trị Quốc gia, năm 2015
- Các website của Tạp chí trong và ngoài nước về lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội
4. MỤC TIÊU HỌC PHẦN (Course Goals)
|
Mục tiêu |
Mô tả mục tiêu |
CĐR của học phần |
TĐNL |
|
CO1 |
Về kiến thức: Trang bị cho người học những lý thuyết về kinh tế chính trị |
CLO1: Mô tả được nội dung các lý thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin; các chủ trương, đường lối phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam |
2 |
|
CLO2: Áp dụng các nội dung lý thuyết kinh tế chính trị vào quá trình phân tích, chứng minh hiện tượng kinh tế, chính trị, xã hội trong thực tiễn |
2 |
||
|
CO2 |
Về kỹ năng: Giúp người học phát triển các kỹ năng, năng lực ứng dụng kiến thức vào hoạt động thực tiễn với thái độ tích cực |
CLO3: Áp dụng các kiến thức kinh tế chính trị để giải quyết các tình huống, bài tập |
2 |
|
CLO4: Áp dụng kỹ năng phân tích, đánh giá, hoạch định, tư vấn, phản biện, tổ chức thực thi chính sách, tư vấn dự án đầu tư của doanh nghiệp, địa phương, vùng, quốc gia |
2 |
||
|
CO3 |
Về mức độ tự chủ và chịu trách nhiệm: Có khả năng nghiên cứu, phân tích, tự tích lũy kinh nghiệm và phát triển nghề nghiệp cá nhân |
CLO5: Ý thức trách nhiệm đối với cá nhân và cộng đồng, tinh thần học tập nghiên cứu hiệu quả và lâu dài |
3 |
|
CLO6: Tuân thủ chặt chẽ quy định nghề nghiệp, chuẩn mực xã hội, chính sách và pháp luật nhà nước. Biết lắng nghe và tôn trọng sự khác biệt về quan điểm |
3 |
5. CHUẨN ĐẦU RA HỌC PHẦN (Course Learning Outcomes)
|
CĐR |
Mô tả CĐR |
Chuẩn đầu ra CTĐT (PLOs) |
Mức độ giảng dạy |
|
CLO1 |
Mô tả được nội dung các lý thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin; các chủ trương, đường lối phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam |
PLO2 |
I, T, U |
|
CLO2 |
Áp dụng các nội dung lý thuyết kinh tế chính trị vào quá trình phân tích, chứng minh hiện tượng kinh tế, chính trị, xã hội trong thực tiễn |
||
|
CLO3 |
Áp dụng các kiến thức kinh tế chính trị để giải quyết các tình huống, bài tập |
PLO5 |
I, T, U |
|
CLO4 |
Áp dụng kỹ năng phân tích, đánh giá, hoạch định, tư vấn, phản biện, tổ chức thực thi chính sách, tư vấn dự án đầu tư của doanh nghiệp, địa phương, vùng, quốc gia |
||
|
CLO5 |
Ý thức trách nhiệm đối với cá nhân và cộng đồng, tinh thần học tập nghiên cứu hiệu quả và lâu dài |
PLO10 |
I, T, U |
|
CLO6 |
Tuân thủ chặt chẽ quy định nghề nghiệp, chuẩn mực xã hội, chính sách và pháp luật nhà nước. Biết lắng nghe và tôn trọng sự khác biệt về quan điểm |
Chú thích: I (Introduce): giới thiệu; T (Teach): dạy; U (Utilize): sử dụng hoặc I (Introduce): giới thiệu; R (Reinforced): tăng cường; M (Mastery): thành thạo.
6. ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN (Course Assessment)
📋 Yêu cầu chung của học phần theo quy chế:
- Sinh viên hoàn thành các câu hỏi tương tác trong mỗi Video clips để đủ điều kiện làm bài tập các phần của các chương theo quy định
- Thực hiện tương tác trên diễn đàn LMS theo quy định để hiểu sâu vấn đề
📊 Cơ cấu điểm:
|
Thành phần |
Tỷ lệ |
Chi tiết |
|
Điểm thành phần (Quá trình) |
30% |
= (Trung bình các bài tập của các chương × 2 + Điểm tương tác trên diễn đàn) / 3 |
|
Điểm giữa kỳ |
20% |
1 bài kiểm tra giữa kỳ trên hệ thống LMS |
|
Điểm cuối kỳ |
50% |
1 bài thi tự luận trực tiếp tại cơ sở đào tạo |
📝 Công thức tính điểm học phần:
Điểm học phần = (Điểm quá trình × 3 + Điểm giữa kỳ × 2 + Điểm cuối kỳ × 5) / 10
📈 Thang điểm đánh giá:
|
Xếp loại |
Thang điểm hệ 10 |
Thang điểm hệ 100 |
Điểm số (hệ 4) |
Điểm chữ |
|
Xuất sắc |
9,0 - 10,0 |
90 - 100 |
4,0 |
A+ |
|
Giỏi |
8,0 - cận 9,0 |
80 - cận 90 |
3,5 |
A |
|
Khá |
7,0 - cận 8,0 |
70 - cận 80 |
3,0 |
B+ |
|
Trung bình khá |
6,0 - cận 7,0 |
60 - cận 70 |
2,5 |
B |
|
Trung bình |
5,0 - cận 6,0 |
50 - cận 60 |
2,0 |
C |
|
Yếu |
4,0 - cận 5,0 |
40 - cận 50 |
1,5 |
D+ |
|
Kém |
3,0 - cận 4,0 |
30 - cận 40 |
1,0 |
D |
|
Không đạt |
< 3,0 |
Dưới 30 |
0,0 |
F |
Học phần có điểm từ 5,0 trở lên được xem là học phần đạt, số tín chỉ của học phần này được tính là số tín chỉ tích lũy.
7. NỘI DUNG GIẢNG DẠY (Course Content)
|
Buổi |
Nội dung |
CĐR |
Hoạt động dạy |
Hoạt động học |
Videos |
|
- |
Giới thiệu môn học |
- |
Video giới thiệu môn học (MV01) |
Xem MV01, làm bài tập tương tác |
01 |
|
1 |
CHƯƠNG 1: Đối tượng, PPNC và chức năng của KTCT Mác-Lênin |
||||
|
1.1. Khái quát sự hình thành và phát triển của KTCT Mác-Lênin
|
CLO1 |
Bài đọc: File scripts chương 1 |
✓ Đọc file scripts |
02 |
|
|
2 |
CHƯƠNG 2: Hàng hóa, thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường |
||||
|
2.1. Lý luận của C.Mác về sản xuất hàng hoá và hàng hoá
2.2. Thị trường và nền kinh tế thị trường
|
CLO1 |
Bài đọc: Files scripts về sản xuất hàng hóa, hàng hóa, tiền, thị trường |
✓ Đọc file scripts |
09 |
|
|
3-5 |
CHƯƠNG 3: Giá trị thặng dư trong nền kinh tế thị trường |
||||
|
3.1. Lý luận của C.Mác về giá trị thặng dư
3.2. Tích luỹ tư bản
3.3. Các hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư
|
CLO1 |
Bài đọc: Files scripts về giá trị thặng dư, tích lũy tư bản, lợi nhuận, lợi tức, địa tô |
✓ Đọc file scripts |
22 |
|
|
6 |
CHƯƠNG 4: Cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường |
||||
|
4.1. Cạnh tranh ở cấp độ độc quyền
4.2. Lý luận của V.I.Lênin về đặc điểm kinh tế của độc quyền
|
CLO1 |
Bài đọc: Files scripts về độc quyền, độc quyền nhà nước, vai trò lịch sử CNTB |
✓ Đọc file scripts |
06 |
|
|
7-8 |
CHƯƠNG 5: Kinh tế thị trường định hướng XHCN và các quan hệ lợi ích kinh tế ở Việt Nam |
||||
|
5.1. Kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam
5.2. Hoàn thiện thể chế KTTT định hướng XHCN
5.3. Các quan hệ lợi ích kinh tế ở Việt Nam
|
CLO1 |
Bài đọc: Files scripts về KTTT định hướng XHCN, hoàn thiện thể chế, quan hệ lợi ích |
✓ Đọc file scripts |
10 |
|
|
9-10 |
CHƯƠNG 6: Công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam |
||||
|
6.1. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam
6.2. Hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
|
CLO1 |
Bài đọc: Files scripts về CNH, HĐH và hội nhập kinh tế quốc tế |
✓ Đọc file scripts |
||
Cấu trúc Khóa học
Explore the complete curriculum and learning path
Loading course structure...